Những Thách Thức Trong Cuộc Chiến Chống Viêm Gan Virus Đến Năm 2030
admin
01/08/2026 · 7 phút đọc
Việt Nam đang đứng trước những cơ hội và thách thức lớn trong việc loại trừ viêm gan virus vào năm 2030. Mặc dù đã có nhiều cải tiến trong công tác phòng chống và điều trị, nhưng sự nhiễm bệnh vẫn còn là một vấn đề lớn cần phải giải quyết triệt để.
Đột Phá Trong Công Tác Tiêm Chủng Viêm Gan B
Chương trình tiêm chủng mở rộng tại Việt Nam đã ghi nhận những kết quả khả quan trong việc phòng ngừa viêm gan B. Theo số liệu từ Cục Phòng bệnh, đa số các địa phương đã hoàn thành mục tiêu tiêm vaccine cho trẻ sơ sinh trong vòng 24 giờ sau khi sinh. Việc tiêm ngừa sớm giúp giảm thiểu nguy cơ lây truyền bệnh từ mẹ sang con – một trong những con đường lây lan chính của viêm gan B tại nước ta. Thực phẩm nào tác động đến mức độ estrogen trong cơ thể bạn? 6 loại thực phẩm giúp làm chậm sự phát triển của u xơ tử…
TS. Nguyễn Thị Thúy Vân từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) cũng cho biết, trên toàn cầu, tỷ lệ nhiễm mới viêm gan B đã giảm 32% từ năm 2015 đến 2024, chủ yếu nhờ vào các chương trình tiêm chủng. Tuy nhiên, độ bao phủ của vaccine tại nhiều quốc gia vẫn cần được cải thiện hơn nữa để đạt được mục tiêu loại trừ viêm gan vào năm 2030.

TS. Nguyễn Thị Thúy Vân, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).
Tình Hình Viêm Gan Virus Tại Việt Nam Vẫn Rất Nghiêm Trọng
Dù có nhiều tiến bộ, viêm gan virus vẫn đứng đầu trong số các nguyên nhân dẫn đến xơ gan, ung thư gan và tử vong tại Việt Nam. Hiện có khoảng 6,5 triệu người nhiễm viêm gan B và gần 1 triệu người mắc viêm gan C trên toàn quốc. Mỗi năm, có khoảng 80.000 ca xơ gan và ung thư gan, cùng với 40.000 trường hợp tử vong liên quan đến viêm gan virus. Đây thực sự là một thách thức lớn đối với sức khỏe cộng đồng.
WHO báo cáo rằng Việt Nam nằm trong top 10 quốc gia có số ca mắc viêm gan B mạn tính và viêm gan C cao nhất thế giới. Đặc biệt, tỷ lệ tử vong do viêm gan B đã vượt qua HIV và có xu hướng gia tăng trong những năm gần đây.
Những Rào Cản Trong Chẩn Đoán và Điều Trị Viêm Gan
TS. Đoàn Thị Thùy Linh từ Cục Phòng bệnh nhấn mạnh rằng hiện tại, việc phát hiện và quản lý bệnh nhân còn tồn tại nhiều hạn chế. Tỷ lệ phụ nữ mang thai được sàng lọc viêm gan B vẫn chưa đạt yêu cầu, với dự kiến chỉ khoảng 53% vào năm 2025, trong khi mục tiêu đặt ra là tối thiểu 70%. Một trong những lý do chính là chi phí xét nghiệm không được bảo hiểm y tế chi trả, khiến nhiều phụ nữ chỉ làm xét nghiệm khi nhập viện sinh con, làm giảm hiệu quả phòng ngừa lây truyền từ mẹ sang con.
Bên cạnh đó, năng lực xét nghiệm và điều trị chủ yếu tập trung ở các cơ sở y tế lớn. Y tế cơ sở còn thiếu nguồn lực và phương tiện chẩn đoán, trong khi chi phí xét nghiệm và điều trị vẫn là vấn đề cản trở lớn đối với bệnh nhân.

TS. Đoàn Thị Thùy Linh, Cục Phòng bệnh. Ảnh PV.
Thêm vào đó, WHO cho biết rằng vẫn còn nhiều thách thức trong việc chẩn đoán và điều trị viêm gan virus trên toàn cầu, với tỷ lệ chẩn đoán và điều trị vẫn ở mức thấp: chỉ có 27% bệnh nhân viêm gan B và 36% bệnh nhân viêm gan C được phát hiện, trong khi tỷ lệ điều trị chỉ đạt 4,3% và 20% tương ứng. Những con số này cho thấy chúng ta còn một chặng đường dài để đạt được mục tiêu loại trừ bệnh vào năm 2030.
Kế Hoạch Phòng Chống Viêm Gan Virus Giai Đoạn 2026-2030
Để giải quyết các vấn đề đã nêu, các chuyên gia đề xuất cần có kế hoạch cụ thể cho giai đoạn 2026-2030, tập trung vào việc đầu tư cho y tế cơ sở, mở rộng năng lực xét nghiệm và điều trị, cải thiện chính sách bảo hiểm y tế cho thuốc và dịch vụ xét nghiệm. Đồng thời, việc xây dựng một hệ thống dữ liệu liên thông giữa các dịch vụ tiêm chủng, xét nghiệm và điều trị cũng cần được thực hiện.
Chương trình tuyên truyền sức khỏe, ứng dụng công nghệ số và giảm kỳ thị đối với bệnh nhân viêm gan virus cũng được coi là những giải pháp quan trọng để nâng cao tỷ lệ phát hiện sớm và khả năng tiếp cận điều trị. Những nỗ lực này sẽ góp phần hiện thực hóa mục tiêu loại trừ viêm gan virus như một đe dọa lớn đối với sức khỏe cộng đồng vào năm 2030.
Mời độc giả tham khảo thêm:
Cần làm gì để triển khai Kế hoạch điều trị viêm gan virus C ở người nhiễm HIV?
Lưu ý: Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán, thăm khám và điều trị y khoa chuyên nghiệp. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế trước khi áp dụng.