Mỗi ngày học sinh đến trường không chỉ để học kiến thức mà còn đối mặt với những rủi ro về dinh dưỡng, tinh thần và an toàn môi trường. Hà Nội đã đặt mục tiêu biến trường học thành không gian chăm sóc sức khỏe chủ động, không chỉ xử lý khi có vấn đề mà là phòng ngừa, phát hiện sớm và can thiệp kịp thời trong một hệ thống liên kết kéo dài đến năm 2035.

Tầm nhìn chiến lược: từ xử lý sang phòng ngừa và quản lý bằng dữ liệu
Kế hoạch số 338/KH-UBND, ký ngày 27/8/2026 bởi Phó Chủ tịch UBND TP Vũ Thu Hà, xác định phạm vi triển khai chương trình Sức khỏe học đường giai đoạn 2026–2035. Thay vì coi y tế trường học là hoạt động giành cho từng năm học, văn bản hướng tới thiết lập một hệ sinh thái đồng bộ, liên tục, có sự tham gia của nhà trường, gia đình, ngành y tế và chính quyền các cấp.
Nhân lực và hạ tầng: chỉ tiêu đến năm 2030
Một số mục tiêu cụ thể được nêu rõ cho giai đoạn 2026–2030. Thành phố yêu cầu 100% cơ sở giáo dục có đầu mối chịu trách nhiệm công tác y tế trường học; đồng thời đặt mục tiêu ít nhất 60% cơ sở giáo dục mầm non và phổ thông công lập sẽ có nhân viên y tế trường học chuyên trách với trình độ phù hợp. Bên cạnh đó, mỗi trường phải có phòng y tế riêng, đủ thuốc và trang thiết bị cơ bản để chăm sóc sức khỏe ban đầu.
Mục tiêu đến năm 2030, Hà Nội phấn đấu đạt hoặc vượt các chỉ tiêu cơ bản của Chương trình Sức khỏe học đường giai đoạn 2026-2030 đã được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt.
Những chỉ tiêu này phản ánh một hướng tiếp cận nhằm thu hẹp khoảng cách giữa trường học có điều kiện và trường học còn hạn chế: đảm bảo tiếp cận nước uống đạt chuẩn, công trình vệ sinh phù hợp và hỗ trợ tiếp cận cho học sinh khuyết tật. Việc đặt nền tảng hạ tầng là cơ sở để triển khai các hoạt động y tế, dinh dưỡng và giáo dục sức khỏe có chất lượng.
Khám, sàng lọc và theo dõi: chăm sóc toàn diện cho từng lứa tuổi
Chương trình đề ra yêu cầu tối thiểu: toàn bộ người học được khám hoặc sàng lọc ít nhất một lần mỗi năm học. Tuy nhiên, mục tiêu không dừng ở con số kiểm tra mà mở rộng thành hệ thống theo dõi, đánh giá định kỳ về dinh dưỡng, thể lực và sức khỏe tâm thần. Khi phát hiện dấu hiệu bất thường, nhà trường phải phối hợp với gia đình và cơ sở y tế để thực hiện tư vấn hoặc can thiệp cần thiết.
Với trẻ mầm non, phạm vi theo dõi được mở rộng sang các chỉ số phát triển vận động, ngôn ngữ và hành vi, nhằm phát hiện sớm suy dinh dưỡng, thừa cân hoặc các dấu hiệu rối loạn phát triển để kịp thời hỗ trợ.
Quản lý bữa ăn và an toàn thực phẩm trong trường
Kế hoạch số 338/KH-UBND ngày 27/8/2026 do Phó Chủ tịch UBND TP Hà Nội Vũ Thu Hà vừa ký ban hành đặt ra mục tiêu 100% cơ sở giáo dục phải có đầu mối phụ trách công tác y tế trường học theo quy định. 
Dinh dưỡng và an toàn thực phẩm là trụ cột trong hệ sinh thái. Hà Nội đặt mục tiêu 100% cơ sở giáo dục tổ chức bữa ăn học đường theo quy định, phù hợp với độ tuổi và điều kiện thực tế. Quản lý nghiêm các bước từ lựa chọn nhà cung cấp, truy xuất nguồn gốc, kiểm thực ba bước đến lưu mẫu thức ăn và vệ sinh khu chế biến là bắt buộc để giảm thiểu rủi ro an toàn thức ăn cho học sinh.
Thành phố cũng khuyến khích cải tạo bếp ăn, nhà ăn và kho bảo quản nhằm đảm bảo bữa ăn không chỉ an toàn mà còn cân đối dinh dưỡng cho từng nhóm tuổi.
Hồ sơ sức khỏe điện tử: xây dựng dữ liệu để điều hành và cảnh báo
Một điểm nhấn của kế hoạch là thúc đẩy chuyển đổi số trong quản lý sức khỏe học đường. Mục tiêu là 100% cơ sở giáo dục quản lý, cập nhật và báo cáo dữ liệu sức khỏe theo hướng dẫn của cơ quan có thẩm quyền, tiến tới hình thành hồ sơ sức khỏe điện tử của người học, liên thông với Sổ sức khỏe điện tử và các hệ thống liên quan.
Đến 2035, Hà Nội đặt kỳ vọng có một hệ thống dữ liệu sức khỏe học đường đồng bộ, an toàn và bảo mật, phục vụ giám sát, cảnh báo sớm và hoạch định chính sách. Đồng thời, chương trình khuyến khích số hóa tài liệu tuyên truyền, xây dựng kho học liệu điện tử để hỗ trợ việc tự chăm sóc sức khỏe của người học.
Phòng bệnh, an toàn và giáo dục kỹ năng tự bảo vệ
Song hành với khám và điều trị, chương trình yêu cầu tăng cường truyền thông về vệ sinh cá nhân, hoạt động thể lực, phòng chống dịch bệnh, sức khỏe tâm thần và phòng ngừa tai nạn thương tích. Những chủ đề cụ thể được nhấn mạnh gồm phòng chống đuối nước, tác hại của thuốc lá và thuốc lá điện tử, rượu bia, chất gây nghiện, an toàn giao thông, sức khỏe sinh sản vị thành niên và kỹ năng tự bảo vệ.
Trong một bối cảnh rộng hơn, nhà trường phải phối hợp với gia đình và cộng đồng để giảm thiểu các rủi ro bên ngoài như thiên tai hoặc sự cố hạ tầng có thể ảnh hưởng tới an toàn học đường; ví dụ, các kế hoạch ứng phó cần lưu ý tới những tình huống khẩn cấp do thiên tai và các tác động kéo theo liên quan tới cơ sở hạ tầng, giống như những phân tích rủi ro đã được đề cập trong bài về Lũ quét biên giới Nepal–Tây Tạng: thiệt hại, hồ mới và rủi ro đập tự nhiên, để chủ động chuẩn bị phương án bảo vệ học sinh và cơ sở vật chất.
Pháp lý, truyền thông và trách nhiệm xã hội
Khi xảy ra sự cố liên quan an toàn học đường, các khía cạnh pháp lý và truyền thông đóng vai trò then chốt. Những vụ việc được đưa ra xét xử, như phiên xử các tai nạn liên quan học sinh, là minh chứng cho nhu cầu minh bạch và tuân thủ quy trình điều tra, xử lý; việc theo dõi các diễn biến tố tụng giúp nhà trường, phụ huynh và cộng đồng học hỏi kinh nghiệm để phòng tránh tương tự trong tương lai, điểm hình qua phiên tòa vụ nữ sinh Vĩnh Long.
Để thực hiện hiệu quả chương trình, điều hành đô thị cần hoàn thiện các hướng dẫn nghiệp vụ, bảo đảm minh bạch thông tin tới phụ huynh và cộng đồng, đồng thời bảo vệ quyền riêng tư và bảo mật dữ liệu sức khỏe học sinh.
Phối hợp liên ngành và mở rộng mô hình hiệu quả
Chương trình nhắm đến phạm vi rộng, bao gồm cơ sở giáo dục các cấp từ mầm non tới đại học, cùng nhiều đối tượng hưởng lợi: học sinh, sinh viên, cán bộ quản lý, giáo viên, nhân viên y tế trường học, nhân viên tư vấn, nhân viên nuôi dưỡng và những người trực tiếp tham gia công tác quản lý và chăm sóc. Thành phố định hướng xây dựng, thử nghiệm và nhân rộng các mô hình như “Trường học nâng cao sức khỏe”, “Y tế trường học thân thiện” và mô hình phối hợp “Phường, xã – Nhà trường – Gia đình vì sức khỏe người học”.
Một khía cạnh thực tiễn là việc quản lý các thủ tục hành chính liên quan đến cán bộ và những người đã nghỉ hưu có liên quan tới hệ thống giáo dục; người làm chính sách cần theo dõi các hướng dẫn liên quan, ví dụ các thông tin thay đổi lịch chi trả và cách xử lý khi có sai sót như đã được nêu trong bài về lịch chi trả lương hưu tháng 9/2026, để đảm bảo quyền lợi cho những người từng tham gia ngành giáo dục.
Kết luận: nên ghi nhớ gì và ai cần hành động?
Hà Nội đang chuyển hướng từ hoạt động y tế trường học phản ứng sang xây dựng một hệ sinh thái chăm sóc sức khỏe toàn diện cho người học, với trọng tâm là phòng ngừa, dữ liệu và phối hợp liên ngành. Những mốc mục tiêu đến 2030 và tầm nhìn đến 2035 đặt ra yêu cầu cụ thể về nhân lực, hạ tầng, an toàn thực phẩm, dịch vụ khám sàng lọc và quản lý dữ liệu.
Các bên liên quan — nhà trường, gia đình, ngành y tế, chính quyền và cộng đồng — đều có vai trò cụ thể: đảm bảo phòng y tế hoạt động hiệu quả, xây dựng bữa ăn cân bằng, theo dõi sức khỏe tinh thần, bảo vệ dữ liệu cá nhân và duy trì hệ thống số hóa phục vụ giám sát chính sách. Thực hiện những điều này sẽ giúp các trường trở thành môi trường an toàn hơn cho học sinh trong hành trình phát triển toàn diện.