Chiến lược 2026–2031: Gia tăng hợp tác quốc tế để chăm sóc người cao tuổi
admin
07/09/2026 · 12 phút đọc
Chiến lược 2026–2031: Gia tăng hợp tác quốc tế để chăm sóc người cao tuổi
Quyết định mang tính bước ngoặt vừa được phê duyệt nhằm đưa hợp tác quốc tế trở thành trục chính trong cải thiện chính sách và dịch vụ dành cho người cao tuổi. Văn bản chính thức do Phó Thủ tướng Thường trực Phạm Gia Túc ký (Quyết định số 1702/QĐ-TTg ngày 3/9/2026) xác định khung hành động giai đoạn 2026–2031 với mục tiêu huy động nguồn lực, chuyển giao công nghệ và tích lũy kinh nghiệm quốc tế để nâng cao năng lực trong nước.
Tại sao hợp tác quốc tế lại là lựa chọn chiến lược?
Dân số già đặt ra thách thức đối với hệ thống y tế, an sinh xã hội và lao động. Văn kiện nhắm tới việc tận dụng nguồn lực từ đối tác nước ngoài để hỗ trợ ba nhóm mục tiêu: hoàn thiện chính sách, nâng cao năng lực chuyên môn và phát triển mô hình dịch vụ phù hợp. Theo quyết định, việc hợp tác không chỉ nhằm giảm tải chi phí an sinh mà còn hướng tới phát triển một nền kinh tế phục vụ nhu cầu của người cao tuổi.
Mục tiêu cụ thể của đề án
Đề án đề ra các chỉ tiêu triển khai có thể đo lường: thúc đẩy tối thiểu năm chương trình, dự án hoặc mô hình hợp tác quốc tế làm thí điểm để đánh giá và mở rộng; khuyến khích doanh nghiệp tham gia tạo hệ sinh thái sản phẩm và dịch vụ dành cho người cao tuổi; đồng thời nghiên cứu, đề xuất bộ tiêu chí quốc gia cho sản phẩm, dịch vụ và hạ tầng thân thiện với người cao tuổi.
Bên cạnh đó, kế hoạch hướng tới mục tiêu bảo đảm quyền lợi tiếp cận y tế: phấn đấu bao phủ bảo hiểm y tế cho 100% người cao tuổi và mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe, chăm sóc dài hạn và an sinh tuổi già. Để triển khai, đề án chú trọng cả yếu tố chuyên môn lẫn hạ tầng quản lý.

Nâng cao chăm sóc sức khỏe cho người cao tuổi. Ảnh: Linh Vũ
Ưu tiên ngành y tế và chăm sóc dài hạn
Một trong những trọng tâm là đẩy mạnh hợp tác trong lĩnh vực y tế và chăm sóc dài hạn. Theo đề án, 100% bệnh viện tuyến Trung ương và ít nhất 70% bệnh viện đa khoa tuyến tỉnh có chuyên khoa lão khoa sẽ được tiếp cận các chương trình hợp tác quốc tế về đào tạo, chuyển giao kỹ thuật và mô hình chăm sóc. Mục tiêu này nhằm nâng cao chất lượng khám, điều trị và quản lý bệnh tật theo lứa tuổi.
Ngoài đào tạo chuyên môn, đề án nhấn mạnh tầm quan trọng của mô hình chăm sóc tại cộng đồng và các dịch vụ chăm sóc ban ngày để giảm áp lực nhập viện và duy trì sức khỏe tổng thể cho người cao tuổi.
Phát triển nền tảng cho kinh tế bạc
Đề án đặt tham vọng biến kinh tế bạc thành một thành tố đóng góp tương xứng với tiềm năng xã hội – kinh tế. Cụ thể, sẽ thử nghiệm tiêu chuẩn, hướng dẫn kỹ thuật dành cho sản phẩm và dịch vụ cho người cao tuổi, đồng thời thúc đẩy ít nhất ba hoạt động kết nối quốc tế về đầu tư, công nghệ và hợp tác công – tư. Những bước đi này nhằm khuyến khích doanh nghiệp tham gia phát triển chuỗi giá trị phục vụ người cao tuổi.
Chuyển đổi số, dữ liệu và tiêu chuẩn hóa giải pháp hỗ trợ
Đề án không bỏ qua yếu tố công nghệ: hợp tác về chuyển đổi số, quản trị dữ liệu và tiêu chuẩn kỹ thuật cho giải pháp số được xác định là lĩnh vực ưu tiên. Sự tham gia của đối tác quốc tế giúp tiếp cận các mô hình quản lý dữ liệu an toàn, giải pháp giám sát chăm sóc từ xa và các sản phẩm hỗ trợ thích ứng với hạn chế sinh lý do tuổi tác.
Việc xây dựng tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia cho sản phẩm, dịch vụ và môi trường sống thân thiện với người cao tuổi được xem là bước cần thiết để bảo đảm chất lượng và tính nhất quán khi phát triển thị trường trong nước.
Vai trò của cộng đồng và mô hình liên thế hệ
Đề án xác định cộng đồng là nền tảng quan trọng trong hệ thống chăm sóc: ít nhất 20% Câu lạc bộ Liên thế hệ tự giúp nhau sẽ được lựa chọn để tham gia các chương trình hợp tác, tiếp cận hỗ trợ kỹ thuật, tài chính hoặc mô hình sinh kế do đối tác quốc tế cung cấp. Sự tham gia này nhằm tăng khả năng tự chăm sóc, duy trì kết nối xã hội và giảm cô lập cho người cao tuổi.
Liên ngành, liên viện và kinh nghiệm xử trí chuyên khoa
Việc tăng cường hợp tác quốc tế không chỉ dừng ở chính sách hay công nghệ mà còn mở rộng sang trao đổi chuyên môn lâm sàng và xử trí cấp cứu. Những bài học từ các chuyên ngành như cấp cứu nhi hay can thiệp nội mạch thần kinh cho trẻ em có thể được tham khảo như kinh nghiệm về quy trình hội chẩn liên khoa và bảo tồn chức năng trong trường hợp khẩn cấp; ví dụ về các ca xử trí chuyên sâu này đã được ghi nhận trong các nguồn y tế chuyên ngành, như Cấp cứu và bảo tồn tinh hoàn ở trẻ hoặc kinh nghiệm can thiệp kỹ thuật cao như Can thiệp nội mạch cứu hai trẻ.
Việc học hỏi quy trình, tiêu chuẩn thực hành và cơ chế hội chẩn liên viện từ các ca chuyên sâu này giúp Việt Nam củng cố năng lực phản ứng nhanh và nâng cao chất lượng chăm sóc cho mọi nhóm tuổi, trong đó có người cao tuổi có bệnh lý phức tạp.
Quản lý dược và an toàn người bệnh trong bối cảnh hợp tác
Một mảng khác cần chú ý là quản lý dược: minh bạch thông tin thuốc và truy xuất nguồn gốc là yếu tố quan trọng trong bảo đảm an toàn cho người cao tuổi, nhóm thường sử dụng nhiều thuốc cùng lúc. Các sáng kiến về quản lý nhãn thuốc và quy định liên quan đến thông tin người bệnh có thể là phần của hoạt động hợp tác nhằm nâng cao an toàn thuốc cho người cao tuổi, tương tự như các phân tích về Ghi nhãn thuốc sắp thay đổi.
Hợp tác để nâng cao tiếng nói quốc gia
Bên cạnh lợi ích trong nước, đề án nhằm củng cố vị thế, khả năng tham gia và đóng góp của Việt Nam trong các diễn đàn khu vực và quốc tế liên quan đến người cao tuổi. Thông qua đối thoại chính sách và chương trình đối tác, Việt Nam có thể thúc đẩy tiêu chuẩn, quyền lợi và các giải pháp phù hợp với hoàn cảnh trong nước.
Thủ tướng kiện toàn thành viên Ủy ban Quốc gia về người cao tuổi
Những điều cần lưu ý khi triển khai
Để đạt kết quả, đề án đặt ra yêu cầu về cơ chế phối hợp liên ngành, tăng cường năng lực quản trị dự án hợp tác quốc tế, đảm bảo minh bạch trong sử dụng nguồn lực và kiểm soát chất lượng khi tiếp nhận công nghệ. Đồng thời, cần chú ý tới tính bền vững: các mô hình thử nghiệm phải có lộ trình tài chính rõ ràng để nhân rộng trong dài hạn.
Kết luận: điều gì cần ghi nhớ?
Quyết định 1702/QĐ-TTg là khung hành động giúp Việt Nam hệ thống hóa và mở rộng lợi ích từ hợp tác quốc tế dành cho người cao tuổi. Tác động mong đợi không chỉ giới hạn ở y tế mà còn bao gồm an sinh, thị trường sản phẩm-dịch vụ và vị thế quốc tế. Thành công phụ thuộc vào khả năng chuyển giao kiến thức thành năng lực thực tế, cam kết liên ngành và sự tham gia của khu vực tư nhân.
Đối với người đọc quan tâm đến chính sách y tế, quản lý dược và chuyên môn lâm sàng, việc theo dõi tiến trình triển khai các chương trình, tiêu chuẩn kỹ thuật và kết quả thí điểm sẽ cho thấy hiệu quả bước đầu của chiến lược này.
Lưu ý: Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán, thăm khám và điều trị y khoa chuyên nghiệp. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế trước khi áp dụng.

