Khó khăn hiện tại và nhu cầu một “nền tảng mới”
Sau một giai đoạn tận dụng ưu đãi thuế quan từ Hiệp định Thương mại Tự do giữa Liên minh Kinh tế Á-Âu (EAEU) và Việt Nam, việc mở rộng quan hệ kinh tế song phương giờ đây đòi hỏi một bước chuyển: không chỉ kéo thêm khối lượng hàng hoá, mà còn xây dựng cơ sở cho hợp tác công nghệ và công nghiệp sâu rộng hơn. Kế hoạch Hợp tác Toàn diện Nga–Việt Nam đến năm 2030, ký kết năm 2025, đặt mục tiêu cụ thể là đưa kim ngạch thương mại hai chiều lên 15 tỷ USD — một tham vọng cần nhiều giải pháp vượt ra ngoài việc đơn thuần tận dụng ưu đãi tạm thời.
Những mốc quan hệ và động lực chính
Quan hệ song phương đã có bước tiến mang tính chiến lược trong những năm gần đây: Tuyên bố chung tháng 6/2024 làm rõ định hướng tăng cường quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện; các cuộc tiếp xúc cấp cao tiếp tục củng cố niềm tin, và năm 2026 được tuyên bố là Năm Hợp tác Khoa học–Giáo dục Nga–Việt Nam. Những dấu mốc này tạo tiền đề cho các chương trình hợp tác cụ thể về khoa học, giáo dục và công nghệ. Khai giảng 2026-2027: Kết nối trực tuyến và khánh thành t…
Nghiên cứu biển và Trung tâm Nhiệt đới: hạt nhân của hợp tác khoa học
Trung tâm Nhiệt đới Nga–Việt Nam giữ vị trí trung tâm trong mạng lưới nghiên cứu chung. Chiến lược phát triển đến năm 2035 cho Trung tâm đã được phê duyệt; khoảng 60 tổ chức khoa học Nga tham gia, trong đó có cơ quan trực thuộc Bộ Giáo dục và Khoa học, Rospotrebnadzor và Viện Kurchatov. Từ 2018, các đội khoa học hai nước đã triển khai các chuyến thám hiểm chung trên tàu Akademik Oparin và Akademik Lavrentyev.
Tháng 12/2025, hai bên ký Lộ trình Hợp tác Nghiên cứu Khoa học Biển giai đoạn 2026–2035. Tàu nghiên cứu Giáo sư Gagarinsky đã được chuyển giao cho Trung tâm và thực hiện chuyến khảo sát hệ sinh thái ven bờ Việt Nam. Việc này cho thấy hợp tác khoa học có chiều sâu và đang được bổ sung bằng năng lực vận hành và nghiên cứu thực tế.

Phó Thủ tướng Nga Dmitry Chernyshenko. (Ảnh: Thống Nhất/TTXVN)
Từ nghiên cứu đến đổi mới: những đề xuất để tăng tốc
Theo quan điểm lãnh đạo phía Nga, có ba hướng chính để biến hợp tác khoa học thành động lực mới: mở rộng quỹ tài trợ qua cơ chế tuyển chọn thường xuyên cho dự án chung; thúc đẩy trao đổi học thuật và đào tạo chuyên ngành, đặc biệt trong các trường kỹ thuật; và khai thác các lĩnh vực công nghệ cao như trí tuệ nhân tạo, an ninh mạng và năng lượng tái tạo. Những bước này dựa trên thực tế có hơn 500 thỏa thuận hợp tác hiện có giữa các trường đại học và viện nghiên cứu hai nước.
Ngành nào có cơ hội đột phá?
Dựa trên năng lực và nhu cầu hai bên, một số lĩnh vực được xác định có tiềm năng lớn:
- Năng lượng và kỹ thuật điện: Hợp tác truyền thống nhưng vẫn nhiều dư địa, bao gồm dầu khí, lưới điện, thiết bị phát điện, nội địa hóa sản xuất và dịch vụ kỹ thuật.
- Vận tải đường sắt và metro: Với kế hoạch phát triển hạ tầng đường sắt và giao thông đô thị tại Việt Nam, năng lực thiết kế, cung cấp toa xe, hệ thống tín hiệu và tự động hóa của phía Nga có thể tham gia vào dự án toàn diện, kể cả đào tạo nhân lực và bảo trì.
- Khai thác mỏ và chế biến khoáng sản: Nga có thế mạnh về công nghệ thăm dò, khai thác, làm giàu và thiết bị; đây là lĩnh vực có thể cân nhắc hợp tác đầu tư dài hạn.
- Nông nghiệp và chế biến thực phẩm: Thay vì chỉ xuất nguyên liệu thô, phương án nối chuỗi giá trị (chế biến tại Việt Nam, tiếp cận thị trường ASEAN) sẽ tạo giá trị gia tăng lớn hơn.
- Dược phẩm và thiết bị y tế: Hợp tác ở cả thuốc thành phẩm, hoạt chất, công nghệ sản xuất và đào tạo chuyên gia.
- Công nghệ số và an ninh mạng: Năng lực phần mềm, fintech và giải pháp nhận dạng số của Nga có thể hỗ trợ quá trình chuyển đổi số tại Việt Nam.
Thương mại: kết quả đã có và giới hạn cần khắc phục
Hiệp định EAEU–Việt Nam đã đem lại lợi ích thực tế: kể từ khi có hiệu lực, mức thuế quan xuất khẩu từ EAEU sang Việt Nam đã giảm rõ rệt (từ khoảng 9,5% xuống còn 1% cho một số mặt hàng), hỗ trợ tăng trưởng xuất khẩu ở một số ngành. Năm gần nhất ghi nhận kỷ lục xuất khẩu phân bón tăng 87% so với năm trước và xuất khẩu thịt lợn tăng 30,9%; xuất khẩu năng lượng và polymer cũng đang tăng đều.
Tuy nhiên, giai đoạn mà hiệp định này tạo ra cú huých nhanh đã phần nào được tận dụng hết. Để đạt mục tiêu kim ngạch 15 tỷ USD theo Kế hoạch Hợp tác Toàn diện, hai bên cần khuôn khổ mới tập trung vào giá trị gia tăng — ví dụ bằng cách tăng liên doanh công nghiệp, chuyển giao công nghệ và liên kết chuỗi cung ứng.
Thương mại điện tử và kênh tiếp cận thị trường mới
Thương mại điện tử là điểm sáng: Nga nằm trong nhóm nước phát triển thương mại điện tử mạnh, còn Việt Nam có tốc độ tăng trưởng đứng đầu khu vực (trung bình 15–20%/năm theo các số liệu được nêu). Hợp tác giữa các nền tảng số hai nước có thể giúp doanh nghiệp vừa và nhỏ của Nga tiếp cận trực tiếp người tiêu dùng Việt Nam và xa hơn là thị trường ASEAN.
Rào cản cần giải quyết trước khi mở rộng
Để biến tiềm năng thành kết quả thực tế, cần xử lý một số vấn đề kỹ thuật và cơ chế: hoàn thiện hạ tầng logistics, thiết lập các cơ chế thanh toán song phương ổn định, tìm kiếm và kiểm chứng đối tác tin cậy, cũng như điều chỉnh hàng hoá theo tiêu chuẩn và yêu cầu thị trường Việt Nam. Những điểm này đang được nhắc đến là đang trong quá trình giải quyết.
Con người và giáo dục: nền tảng dài hạn cho quan hệ bền vững
Giao lưu nhân lực và đào tạo là một trụ cột quan trọng. Hiện có hơn 3.000 sinh viên Việt Nam đang học ở Nga, tập trung nhiều tại Đại học Kinh tế Plekhanov, Đại học RUDN và Đại học Tài chính trực thuộc Chính phủ Liên bang Nga. Ngôn ngữ và văn hoá tiếp tục là cầu nối: tiếng Nga đã có mặt trong hệ thống giáo dục Việt Nam từ những năm 1950 và từ năm 2021 đã được đưa vào danh sách ngoại ngữ chính ở một số trường phổ thông. Viện A.S. Pushkin có phân viện tại Hà Nội và theo thỏa thuận tháng 5/2025 sẽ chuyển đổi thành Trung tâm Pushkin, nhằm chuẩn bị học sinh Việt Nam cho việc học tiếp tại các đại học Nga.
Những sáng kiến dành cho học sinh và sinh viên, như Kỳ thi Olympic tiếng Nga (tổ chức từ 2023) thu hút hàng trăm thí sinh vòng loại, hay các chương trình thực tập mùa hè tại Moskva cho người thắng giải, là ví dụ sinh động cho cách thu hút thế hệ trẻ vào trải nghiệm học tập thực tế.
Về thông điệp và quan điểm chính sách hướng vào giáo dục, độc giả quan tâm tới chủ đề chăm lo nhà giáo và công bằng giáo dục có thể tham khảo thêm thư Tô Lâm gửi ngành giáo dục 2026-2027, một nguồn tin liên quan trong cùng chuỗi sự kiện giáo dục đầu năm.
Văn hoá, giao lưu địa phương và dự án kết nghĩa
Các quan hệ kết nghĩa giữa thành phố, tỉnh của hai nước (ví dụ Hà Nội–Moskva, Thành phố Hồ Chí Minh–St. Petersburg) tạo nền tảng cho nhiều dự án giáo dục, văn hóa và đối thoại thanh niên. Cùng với các chương trình học bổng và trao đổi, những mối liên kết này góp phần xây dựng cơ sở xã hội cho quan hệ đối tác chiến lược.

Chuyên gia Nga và Việt Nam tại phòng điều khiển nhận và xuất dầu trên tàu Vietsovpetro-01. (Ảnh: Huy Hùng/TTXVN)
Những bước chính sách và thực thi cần theo dõi
Để đạt mục tiêu đến 2030, cần theo sát một số diễn biến chính: triển khai các chương trình tài trợ dự án chung đều đặn, chuyển từ cam kết chính sách sang dự án công nghiệp cụ thể (liên doanh, nhà máy, dây chuyền sản xuất), đồng thời đẩy mạnh hợp tác trong đào tạo nghề và phát triển chuỗi giá trị.
Về năng lượng, ngoài dầu khí truyền thống, hai bên đã đặt trọng tâm vào năng lượng hạt nhân, hydro và năng lượng tái tạo; các chương trình đào tạo kỹ sư và suất học bổng dành cho đào tạo chuyên ngành đang được triển khai. Trong lĩnh vực hàng hải và biển, lộ trình nghiên cứu biển 2026–2035 cùng tàu nghiên cứu được chuyển giao là ví dụ cho hợp tác mang tính chiến lược và có thể nhân rộng sang nhiều lĩnh vực kỹ thuật khác.
Đọc thêm trong chuyên mục Thời Sự
Nếu bạn quan tâm tới các bài viết hướng dẫn quan sát thiên văn và hoạt động khoa học dành cho công chúng, chuyên mục Thời Sự của trang cũng có bài viết về Cách quan sát Mặt Trăng và Sao Hỏa ngay trước bình minh với lịch và mẹo chụp ảnh — một góc nhìn khác về cách kết nối cộng đồng với khoa học.

Không khí học tập sôi nổi tại lớp học tiếng Nga dành cho học sinh Trường Phổ thông Dân tộc Nội trú Trung học phổ thông tỉnh Điện Biên. (Ảnh: Xuân Tư/TTXVN)
Kết luận: ưu tiên hành động và theo dõi kết quả
Việc ký Kế hoạch Hợp tác Toàn diện đến 2030 và mục tiêu 15 tỷ USD cho thấy ý chí chính trị mạnh mẽ. Để biến mục tiêu này thành hiện thực, cần kết hợp chính sách với dự án cụ thể: tài trợ nghiên cứu ổn định, liên kết công nghiệp, chương trình đào tạo kỹ thuật và cơ chế thương mại – thanh toán tin cậy. Thành công không chỉ đo bằng kim ngạch, mà còn bằng khả năng tạo ra chuỗi giá trị, năng lực công nghệ nội địa và nền tảng hợp tác bền vững cho thế hệ tương lai.
Trong lộ trình đó, cả nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp hai nước đều có vai trò quyết định: từ hoạch định cơ chế đến xây dựng hệ thống đối tác, đào tạo nguồn nhân lực, và triển khai dự án mẫu để nhân rộng quy mô hợp tác.