calendar_today Thứ Ba, 06/10/2026
favorite Sức Khỏe Tại Nhà Sức khỏe · Đời sống · Mỗi ngày
Trang chủ Thời SựY TếSức Khoẻ TVDinh DưỡngY Học 360Khoẻ – ĐẹpY Học Cổ TruyềnDượcGiới Tính
Thời Sự

Hiểu rõ các mức trợ giúp xã hội dành cho người cao tuổi không có người phụng dưỡng

admin

06/09/2026 · 15 phút đọc

Hiểu rõ các mức trợ giúp xã hội dành cho người cao tuổi không có người phụng dưỡng

Hiểu rõ các mức trợ giúp xã hội dành cho người cao tuổi không có người phụng dưỡng

Quy định mới về trợ giúp xã hội vừa thay đổi cách xác định mức trợ cấp cho nhóm người cao tuổi không có người phụng dưỡng. Bài viết này giải thích rõ ai được hưởng, mức trợ cấp được tính ra sao và thủ tục cần biết để nộp hồ sơ — dựa trên nội dung Nghị định 335/2026/NĐ-CP và các quy định liên quan.

Tóm tắt thay đổi quan trọng

Nghị định 335/2026/NĐ-CP là văn bản quy định chính sách trợ giúp xã hội ở cộng đồng, chăm sóc và nuôi dưỡng tại cộng đồng, trợ giúp khẩn cấp và chăm sóc tại cơ sở trợ giúp xã hội. Văn bản này có hiệu lực từ ngày 5/10. Một điểm nổi bật là mức chuẩn trợ giúp xã hội được áp dụng từ ngày 1/7 là 540.000 đồng/tháng, tăng so với mức 500.000 đồng/tháng trước đó.

Các mức trợ giúp xã hội đối với người cao tuổi không có người phụng dưỡng- Ảnh 1.

Chi trả lương hưu, trợ cấp cho người hưởng.

Ai thuộc diện được hưởng trợ giúp thường xuyên tại cộng đồng?

Theo quy định tại Điểm a, Khoản 5, Điều 5 của nghị định, một số nhóm người cao tuổi thuộc diện được hưởng trợ giúp xã hội thường xuyên tại cộng đồng. Trong số đó, đối tượng tiêu biểu là người cao tuổi thuộc hộ nghèo và không có người có nghĩa vụ, quyền phụng dưỡng; hoặc có người có nghĩa vụ, quyền phụng dưỡng nhưng người này đang hưởng trợ cấp xã hội hàng tháng.

Cần lưu ý: quyền lợi thực tế được xác định dựa trên nhiều điều kiện đồng thời — ví dụ độ tuổi, hoàn cảnh hộ nghèo và tình trạng người có nghĩa vụ phụng dưỡng — nên không phải mọi người cùng nhóm tuổi đều tự động nhận mức trợ cấp tương ứng.

Cách tính mức trợ cấp: hệ số và ví dụ cụ thể

Mức chuẩn trợ giúp xã hội (540.000 đồng/tháng) là căn cứ để nhân hệ số nhằm xác định trợ cấp cho từng nhóm đối tượng. Nghị định phân loại theo ba trường hợp chính:

  • Người từ đủ 60 tuổi đến dưới 75 tuổi thuộc hộ nghèo và không có người phụng dưỡng (hoặc người phụng dưỡng đang hưởng trợ cấp xã hội): hệ số 1,5. Với mức chuẩn 540.000 đồng, mức hưởng là 540.000 x 1,5 = 810.000 đồng/tháng.
  • Người từ đủ 75 tuổi trở lên trong hoàn cảnh tương tự: hệ số 2,0, tương ứng 1.080.000 đồng/tháng trên cơ sở mức chuẩn 540.000 đồng.
  • Người cao tuổi thuộc hộ nghèo, không có người phụng dưỡng, không có điều kiện sống tại cộng đồng nhưng đủ điều kiện tiếp nhận vào cơ sở trợ giúp xã hội nhưng thực tế được nhận nuôi dưỡng, chăm sóc tại cộng đồng: hệ số 3,0, tương ứng 1.620.000 đồng/tháng khi áp dụng mức chuẩn 540.000 đồng.

Những con số trên cho phép người dân và cán bộ xã, phường nhanh chóng ước tính mức hưởng theo từng trường hợp, nhưng quyết định cuối cùng vẫn dựa trên kiểm tra, xác thực hồ sơ và kết luận của cơ quan có thẩm quyền.

Ai có quyền điều chỉnh mức chuẩn tại địa phương?

Quy định cũng giao quyền cho UBND cấp tỉnh: trong phạm vi khả năng cân đối ngân sách và điều kiện kinh tế – xã hội địa phương, UBND tỉnh trình HĐND cùng cấp quyết định mức chuẩn trợ giúp xã hội và mức trợ giúp áp dụng trên địa bàn cao hơn so với mức quy định tại Nghị định 335/2026/NĐ-CP. Điều này có nghĩa là ở một số tỉnh, mức chi trả thực tế có thể cao hơn mức chuẩn quốc gia.

Hồ sơ và thủ tục nộp hưởng trợ cấp

Hồ sơ đề nghị hưởng trợ cấp xã hội gồm tờ khai theo Mẫu số 01 ban hành kèm theo quy định. Người hưởng hoặc người giám hộ có thể nộp hồ sơ theo ba phương thức: trực tuyến trên Cổng Dịch vụ công quốc gia, qua dịch vụ bưu chính hoặc trực tiếp tại Bộ phận Một cửa của cơ quan quản lý.

Sau khi tiếp nhận, chủ tịch UBND cấp xã, phường, đặc khu nơi người đề nghị cư trú có trách nhiệm tổ chức xác thực. Việc xác thực căn cứ dữ liệu từ Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, cơ sở dữ liệu tổng hợp quốc gia và các cơ sở dữ liệu chuyên ngành dùng chung để đối chiếu thông tin.

Thời hạn giải quyết và hiệu lực chi trả

Trong thời hạn 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận hồ sơ, cơ quan có thẩm quyền hoàn tất thẩm định và ra quyết định trợ cấp xã hội, hỗ trợ kinh phí nhận chăm sóc, nuôi dưỡng hằng tháng nếu người đề nghị đủ điều kiện. Thời điểm bắt đầu hưởng trợ cấp được tính từ tháng chủ tịch UBND cấp xã ký quyết định. Sau khi quyết định có hiệu lực, cơ quan chức năng tổ chức chi trả theo quy định pháp luật.

Nếu người đề nghị không đạt điều kiện hưởng chính sách, chủ tịch UBND cấp xã phải trả lời bằng văn bản, nêu rõ lý do không giải quyết — đảm bảo minh bạch và có căn cứ cho người dân khiếu nại hoặc bổ sung hồ sơ.

Gợi ý thực tế cho gia đình và cán bộ thực thi

Với người cao tuổi và gia đình:

  • Chuẩn bị đầy đủ giấy tờ chứng minh hoàn cảnh hộ nghèo và tình trạng người phụng dưỡng (nếu có). Những giấy tờ này quyết định trực tiếp tới hệ số áp dụng.
  • Nên nộp hồ sơ qua phương thức phù hợp: nộp trực tuyến giúp theo dõi nhanh hơn; nộp trực tiếp thuận tiện cho người không quen dùng công nghệ; dịch vụ bưu chính phù hợp khi cần bảo đảm hồ sơ giấy tờ gốc.
  • Ghi chú rõ thời điểm bắt đầu nhận trợ cấp dựa trên ngày ký quyết định của chủ tịch UBND cấp xã để chủ động trong chi tiêu.

Với cán bộ tiếp nhận hồ sơ:

  • Thực hiện đối chiếu thông tin đầy đủ với các cơ sở dữ liệu quốc gia; xử lý thẩm định trong thời hạn 7 ngày làm việc để tránh chậm trễ cho người hưởng.
  • Thông báo rõ ràng, bằng văn bản nếu không đủ điều kiện, nêu lý do chính xác để người dân biết hướng khắc phục.

Nếu sự việc liên quan pháp lý hoặc an toàn cộng đồng

Trong một số tình huống phức tạp — ví dụ khi có sự kiện mất liên lạc, sự cố cần xử lý pháp lý hoặc hỗ trợ cộng đồng — gia đình và cán bộ có thể tham khảo hướng dẫn thủ tục, an toàn và hỗ trợ cộng đồng được trình bày trong bài Mất tích ở Quảng Trị: hướng dẫn để hiểu thêm về các bước pháp lý và vai trò của địa phương trong việc hỗ trợ gia đình.

Vai trò của các chương trình phi tiền tệ trong chăm sóc

Bên cạnh trợ cấp tiền mặt, các mô hình chăm sóc tinh thần và giáo dục tại cơ sở y tế hay cộng đồng giúp nâng cao chất lượng sống cho người được chăm sóc. Ví dụ những sáng kiến biến không gian điều trị thành nơi học tập, sinh hoạt cho bệnh nhân cho thấy giá trị của hỗ trợ phi tiền tệ — một minh chứng là chương trình khai giảng cho bệnh nhi ở bệnh viện được mô tả trong bài Khai giảng lớp Hoa Hướng Dương.

Đối với người cao tuổi, các hoạt động cộng đồng, câu lạc bộ người cao tuổi, chương trình chăm sóc tại cộng đồng có thể là bổ trợ quan trọng cho hỗ trợ tài chính, giúp giảm tính cô lập và góp phần cải thiện sức khỏe tinh thần.

Vấn đề cân đối ngân sách địa phương và mức độ ưu tiên

Khi địa phương xem xét tăng mức chuẩn trợ giúp, họ cần cân nhắc nhiều nhu cầu công cộng khác nhau—từ chăm sóc xã hội đến đầu tư vào trường lớp hay cơ sở vật chất. Những sự kiện và chiến dịch quy mô quốc gia cho thấy tầm quan trọng của việc phân bổ nguồn lực hợp lý; ví dụ việc tổ chức nghi thức khai giảng đồng bộ vào mùa tựu trường đã đặt ra các yêu cầu điều phối ngân sách ở nhiều cấp, được phản ánh ở bài Khai giảng toàn quốc 2026.

Quyết định tăng mức trợ giúp tại tỉnh, huyện cần cân nhắc khả năng bền vững ngân sách để đảm bảo chính sách có thể duy trì lâu dài, tránh tình trạng tăng mạnh rồi không có nguồn chi trả tiếp tục.

Kết luận: điều quan trọng cần ghi nhớ

Nghị định 335/2026/NĐ-CP đặt nền tảng rõ cho cách xác định và chi trả trợ giúp xã hội cho người cao tuổi không có người phụng dưỡng. Hai điểm then chốt để người dân và cán bộ ghi nhớ là: mức chuẩn 540.000 đồng/tháng là cơ sở để tính trợ cấp với các hệ số khác nhau; và thủ tục nộp, thẩm định, chi trả đều có quy định rõ ràng (Mẫu số 01, ba phương thức nộp hồ sơ, đối chiếu dữ liệu quốc gia, thời hạn 7 ngày làm việc và hiệu lực chi trả từ tháng ký quyết định).

Người cao tuổi, gia đình và cán bộ xã phường nên nắm vững những căn cứ này để đảm bảo quyền lợi và xử lý hồ sơ đúng quy định.

Câu hỏi thường gặp

1. Khi nào người cao tuổi bắt đầu được nhận trợ cấp?

Thời điểm hưởng trợ cấp được tính từ tháng chủ tịch UBND cấp xã ký quyết định phê duyệt trợ cấp cho người đó.

2. Hồ sơ nộp ở đâu và bằng cách nào?

Người đề nghị hoặc người giám hộ nộp hồ sơ theo một trong ba phương thức: trực tuyến trên Cổng Dịch vụ công quốc gia, qua bưu chính hoặc nộp trực tiếp tại Bộ phận Một cửa của địa phương.

3. Trong bao lâu cơ quan phải trả lời hồ sơ?

Cơ quan có thẩm quyền phải hoàn tất thẩm định và quyết định trong vòng 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận hồ sơ hợp lệ.

4. Có thể được hưởng mức trợ giúp cao hơn không?

Có thể; UBND cấp tỉnh được quyền trình HĐND quyết định mức chuẩn và mức trợ giúp áp dụng cao hơn mức quy định khi điều kiện ngân sách và kinh tế địa phương cho phép.

5. Nếu hồ sơ bị từ chối, người dân được thông báo thế nào?

Chủ tịch UBND cấp xã phải trả lời bằng văn bản, nêu rõ lý do không giải quyết để người dân biết các bước tiếp theo hoặc hướng khắc phục.

info

Lưu ý: Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán, thăm khám và điều trị y khoa chuyên nghiệp. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế trước khi áp dụng.

Người viết

admin

Công tác viên nội dung sức khỏe tại Sức Khỏe Tại Nhà.

Xem bài viết →