Phế cầu kháng thuốc: khi bệnh hô hấp trẻ em dễ chuyển nặng và cần hành động nào từ gia đình
admin
06/09/2026 · 14 phút đọc
Phế cầu kháng thuốc: khi bệnh hô hấp trẻ em dễ chuyển nặng và cần hành động nào từ gia đình
Khi trẻ trở lại trường sau kỳ nghỉ, cha mẹ thường lo lắng vì số ca bệnh hô hấp hay gia tăng. Một mối lo lớn hiện nay là sự xuất hiện ngày càng nhiều chủng phế cầu kháng kháng sinh, khiến việc xử trí bệnh nhi trở nên phức tạp hơn và tăng nguy cơ biến chứng nặng.
Tại sao giao mùa làm tăng bệnh hô hấp ở trẻ?
Thời điểm chuyển mùa, nhiệt độ dao động mạnh và xuất hiện mưa nắng xen kẽ — điều kiện thuận lợi cho tác nhân gây bệnh đường hô hấp hoạt động. Thêm nữa, khi trẻ tập trung đông ở trường mầm non, lớp học hoặc nhà trẻ, mật độ tiếp xúc tăng lên làm lan truyền vi khuẩn và virus dễ hơn. Những thay đổi về thói quen sinh hoạt sau kỳ nghỉ hè (giảm giờ ngủ, thay đổi chế độ ăn, trở lại môi trường tập thể) cũng góp phần làm giảm sức đề kháng ở một số trẻ, tạo điều kiện bùng phát các bệnh đường hô hấp.

PGS.TS Nguyễn Thị Diệu Thúy thăm khám cho trẻ mắc bệnh hô hấp tại Trưởng khoa Nhi, Bệnh viện Đại học Y Hà Nội. Ảnh: Thái Bình
Phế cầu là gì và mối nguy khi nó xâm lấn
Phế cầu (Streptococcus pneumoniae) có thể cư trú trong đường hô hấp mà không gây triệu chứng. Tuy nhiên khi cơ thể có yếu tố thuận lợi — đặc biệt là trẻ nhỏ — vi khuẩn có thể gây các bệnh như viêm tai giữa, viêm phổi và những bệnh cảnh xâm lấn nghiêm trọng như nhiễm khuẩn huyết và viêm màng não. Một điểm đáng chú ý là người lớn khỏe mạnh có thể mang phế cầu và vô tình truyền cho trẻ trong gia đình; do đó nguồn lây không chỉ đến từ môi trường học đường.
Dữ liệu bệnh viện: tỷ lệ mắc và tử vong
Các số liệu giám sát từ bệnh viện nhi lớn cho thấy phế cầu là nguyên nhân hàng đầu gây viêm màng não do vi khuẩn ở trẻ nhỏ. Cụ thể, dữ liệu tại một số bệnh viện ở TP.HCM trong giai đoạn giám sát ghi nhận phế cầu chiếm phần đông các ca viêm màng não ở trẻ dưới 5 tuổi, vượt trội so với các tác nhân khác như Haemophilus influenzae và não mô cầu.
Tại một nghiên cứu ghi nhận trên các trường hợp phế cầu xâm lấn ở một bệnh viện trung ương, trong số 274 trẻ mắc bệnh có 24 trường hợp tử vong; phần lớn tử vong xảy ra ở nhóm trẻ dưới 5 tuổi, đưa tỷ lệ tử vong xấp xỉ mức đã nêu trong báo cáo. Những con số này cho thấy mức độ nặng của phế cầu xâm lấn ở nhóm tuổi nhỏ.
Kháng thuốc: nguyên nhân khiến điều trị khó khăn hơn
Một thách thức lớn trong điều trị hiện nay là tình trạng phế cầu kháng với nhiều nhóm kháng sinh phổ biến. Tại một bệnh viện trung ương, phần lớn chủng phế cầu gây bệnh xâm lấn được ghi nhận có đề kháng với cephalosporin thế hệ ba; đồng thời các thuốc như erythromycin và clindamycin cũng gặp tỷ lệ đề kháng cao. Một số nghiên cứu khác ở các địa phương cũng báo cáo mức đề kháng đáng chú ý với nhiều nhóm thuốc thông thường.
Hậu quả là bác sĩ không thể dựa hoàn toàn vào phác đồ tiêu chuẩn ban đầu; quyết định điều trị cần cân nhắc biểu hiện lâm sàng, độ nặng của bệnh và kết quả xét nghiệm, đặc biệt là kháng sinh đồ khi có. Trong nhiều trường hợp nặng, thời gian điều trị có thể kéo dài, thậm chí lên đến vài tuần tùy biến chứng.
Những nhóm trẻ có nguy cơ cao cần quan tâm
Mặc dù mọi lứa tuổi có thể bị phế cầu, trẻ dưới 5 tuổi là nhóm dễ diễn tiến nặng nhất. Đồng thời, những trẻ có bệnh nền như bệnh thận mạn, bệnh gan mạn, hen mức độ trung bình đến nặng, suy giảm miễn dịch, bệnh tim hoặc phổi mạn tính và tiểu đường cũng thuộc nhóm nguy cơ cao và cần được giám sát chặt chẽ khi mắc bệnh hô hấp do phế cầu.

Phế cầu có thể gây bệnh ở mọi lứa tuổi nhưng đặc biệt đáng lưu ý ở trẻ nhỏ, nhất là trẻ dưới 5 tuổi. Ảnh Thái Bình
Dấu hiệu cảnh báo bệnh nặng cần đưa trẻ đến cơ sở y tế ngay
Phụ huynh cần để ý các biểu hiện cho thấy bệnh đang nặng hơn: sốt cao kéo dài; khó thở hoặc thở nhanh; tím tái; li bì hoặc rối loạn ý thức; bỏ bú hoặc ăn kém; nôn nhiều; co giật. Khi xuất hiện những dấu hiệu này, việc đưa trẻ đến cơ sở y tế để được khám và đánh giá kịp thời là rất quan trọng.
Tiêm chủng và phòng ngừa: hành động có thể làm ngay
Vắc xin phế cầu không phủ kín mọi chủng nhưng vẫn được công nhận là biện pháp quan trọng giúp giảm nguy cơ mắc bệnh và các biến chứng nặng đối với các chủng được bảo vệ. Do đó, việc tiêm chủng đúng lịch, đủ liều theo khuyến cáo và phù hợp với lứa tuổi là điều cần thực hiện; không nên chờ khi trẻ đã ốm mới đi tiêm.
Bên cạnh tiêm chủng, các biện pháp đơn giản tại nhà giúp giảm lây lan và bảo vệ trẻ gồm: rửa tay thường xuyên, giữ vệ sinh môi trường sống, hạn chế tiếp xúc gần với người có triệu chứng hô hấp và không dùng chung đồ dùng cá nhân với người bệnh.
Ngoài các biện pháp trên, gia đình muốn tìm hiểu thêm về cách giảm tác động của ô nhiễm trong nhà vào hệ hô hấp có thể tham khảo Bụi mịn PM2.5 và bảo vệ tim phổi để biết thêm các bước thực tế giảm phơi nhiễm không khí trong nhà.
Hợp tác với nhà trường và lưu ý dinh dưỡng
Khi trẻ ăn bán trú tại trường, việc thông báo cho nhà trường về tiền sử dị ứng và các rủi ro sức khỏe là cần thiết để giảm nguy cơ xảy ra sự cố. Cha mẹ nên chủ động phối hợp với nhà trường về thực đơn, cách xử trí tình huống khẩn cấp và các biện pháp phòng ngừa phù hợp với trẻ có nguy cơ dị ứng; thông tin chi tiết về chủ đề này được trình bày trong An toàn ăn bán trú cho trẻ dị ứng.
Chế độ nghỉ ngơi và dinh dưỡng hợp lý giúp tăng sức đề kháng; nếu trẻ biếng ăn hoặc ngủ kém sau đợt ốm, cha mẹ nên theo dõi sát vì việc mệt mỏi kéo dài có thể làm tăng dễ bị nhiễm trùng tái phát. Nếu lo lắng về các dấu hiệu mệt mỏi thể hiện qua mắt như quầng thâm hay bọng mắt sau ốm hoặc thiếu ngủ, hướng dẫn chăm sóc vùng da quanh mắt có thể tham khảo tại Giảm quầng thâm và bọng mắt.
Quy trình xử trí khi nghi ngờ phế cầu
Khi trẻ có triệu chứng nghi nhiễm phế cầu, bác sĩ sẽ đánh giá lâm sàng kết hợp xét nghiệm (nếu cần) để phân loại mức độ nặng. Trong nhiều trường hợp, việc lựa chọn kháng sinh phải dựa trên kháng sinh đồ nếu có kết quả hoặc trên kinh nghiệm lâm sàng và tình trạng dịch tễ tại địa phương. Vì khả năng kháng thuốc hiện cao, việc sử dụng kháng sinh cần phải thận trọng và tuân thủ hướng dẫn chuyên môn.
Kết luận — Những điều cha mẹ nên ghi nhớ
- Phế cầu có thể gây bệnh nặng, đặc biệt ở trẻ dưới 5 tuổi và ở những em có bệnh nền.
- Tình trạng kháng thuốc khiến điều trị phức tạp hơn; quyết định dùng kháng sinh nên dựa trên đánh giá lâm sàng và kết quả xét nghiệm khi có.
- Tiêm chủng đúng lịch, vệ sinh cá nhân, và giảm tiếp xúc với người có triệu chứng là các biện pháp thiết thực tại gia đình.
- Nhận biết sớm các dấu hiệu nặng và đưa trẻ tới cơ sở y tế kịp thời có thể giảm nguy cơ biến chứng lâu dài.
Câu hỏi thường gặp
1. Trẻ sốt, ho có cần dùng kháng sinh ngay không?
Không phải mọi trường hợp sốt, ho đều cần kháng sinh. Nhiều bệnh hô hấp do virus và tự giới hạn; quyết định dùng kháng sinh cần dựa vào chẩn đoán của bác sĩ và bằng chứng nhiễm khuẩn.
2. Tiêm vắc xin phế cầu có loại bỏ hoàn toàn nguy cơ bệnh không?
Vắc xin giảm nguy cơ mắc và bệnh nặng do các chủng được bảo vệ nhưng không bao phủ tất cả serotype. Tiêm chủng vẫn là biện pháp quan trọng trong phòng bệnh.
3. Khi nào nên đưa trẻ đến cấp cứu?
Nên tới cơ sở y tế ngay nếu trẻ có khó thở, tím tái, li bì/khó đánh thức, bỏ bú nhiều, co giật hoặc sốt cao không đáp ứng hạ sốt.
4. Gia đình có thể làm gì để hạn chế lây truyền?
Rửa tay, giữ vệ sinh đồ dùng, tránh tiếp xúc gần với người có triệu chứng hô hấp và theo dõi sức khỏe khi nghi ngờ là những bước thực tế giúp giảm lây truyền.
Nếu bạn cần thông tin cụ thể về cách nhận diện nguy cơ dị ứng liên quan đến bữa ăn bán trú hoặc biện pháp phòng ngừa trong trường học, hãy thảo luận với nhân viên y tế trường hoặc tham khảo hướng dẫn chuyên sâu trên trang web chuyên về an toàn ăn bán trú.
Trao đổi hợp tác chuyển giao công nghệ vắc xin phế cầu thế hệ mới
Lưu ý: Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán, thăm khám và điều trị y khoa chuyên nghiệp. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế trước khi áp dụng.